Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

祺

qí
Nghĩa tiếng Việtcát tường; thịnh vượng; may mắn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cát tường
  2. 2 thịnh vượng
  3. 3 may mắn
  4. 4 hạnh phúc
  5. 5 phấn chấn
  6. 6 dùng cho 旗, ví dụ trong 旗袍, trang phục dài truyền thống của Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập