Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禅杖

Phồn thể: [禪杖]
chánzhàng
Nghĩa tiếng Việtgậy của nhà sư Phật giáo
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 gậy của nhà sư Phật giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập