Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

禺

ǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 偶 (ǒu)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

禺

yù
Nghĩa tiếng Việtcon khỉ huyền thoại của Trung Quốc cổ đại
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

禺

yú
Nghĩa tiếng Việtvùng đất cổ
  • 1 chữ
  • 9 nét