Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃疮

Phồn thể: [禿瘡]
tūchuāng
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập