Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秃鹫

Phồn thể: [禿鷲]
tūjiù
Nghĩa tiếng Việtkền kền; (loài chim ở Trung Quốc) kền kền đen (Aegypius monachus)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kền kền
  2. 2 (loài chim ở Trung Quốc) kền kền đen (Aegypius monachus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập