秆Chữ đơn秆Phồn thể: [稈]gǎnNghĩa tiếng Việtthân cây lúa1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thân cây lúaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.草秆cǎo2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎn[草稈]rơm; rạ lúa禾秆hégǎn[禾稈]rơm rạ秸秆jiēgǎn[秸稈]rơm rạTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →