Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科企

kēqǐ
Nghĩa tiếng Việtkhoa học và công nghệ và công nghiệp; công ty công nghệ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoa học và công nghệ và công nghiệp
  2. 2 công ty công nghệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập