Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科盲

kēmáng
Nghĩa tiếng Việtngười mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người mù khoa học và công nghệ
  2. 2 mù chữ khoa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập