Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秦椒

Qínjiāo
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng); giống như 花椒 (huājiāo)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) ớt cay (dài và mỏng)
  2. 2 giống như 花椒 (huājiāo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập