Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

秫

shú
Nghĩa tiếng Việtkê chổi (các loài Panicum); Panicum italicum; kê nếp
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kê chổi (các loài Panicum)
  2. 2 Panicum italicum
  3. 3 kê nếp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập