秭Chữ đơn秭zǐNghĩa tiếng Việttỷ (một tỷ)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 tỷ (một tỷ)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.秭归Zǐguī[秭歸]huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌 (Yíchāng), Hồ Bắc秭归县Zǐguī Xiàn[秭歸縣]huyện Tử Quy ở Nghi Xương 宜昌 (Yíchāng), Hồ BắcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →