Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稻子

dàozi
Nghĩa tiếng Việtlúa (cây trồng); lúa chưa xay xát
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúa (cây trồng)
  2. 2 lúa chưa xay xát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập