Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稻谷

Phồn thể: [稻穀]
dàogǔ
Nghĩa tiếng Việtlúa chưa xay; lúa
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lúa chưa xay
  2. 2 lúa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập