Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穹窿

qiónglóng
Nghĩa tiếng Việtmái vòm; vòm; bầu trời
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mái vòm
  2. 2 vòm
  3. 3 bầu trời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập