Từ ghép
窜踞
Phồn thể: [竄踞]Nghĩa
- 1 chạy trốn trong hỗn loạn và ẩn náu ở đâu đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.