Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

窣

sū
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 窸窣 (xīsū); tiếng Đài Loan đọc là [su4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 窸窣 (xīsū)
  2. 2 tiếng Đài Loan đọc là [su4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập