Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竟陵

Jìnglíng
Nghĩa tiếng ViệtJingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Jingling, tên cũ của Tianmen 天門|天门, Hồ Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập