端坐Từ ghép端坐duānzuòNghĩa tiếng Việtngồi thẳng2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ngồi thẳngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.端[đoan]cuối; cực; mụcTrang chữ →坐[toạ]ngồi; ngồi xuống; đi (xe buýt, máy bay, v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →