Houzii
← Từ điển
Từ ghép

端尿

duānniào
Nghĩa tiếng Việtđỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 đỡ trẻ nhỏ (hoặc người bệnh v.v.) khi họ đi tiểu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập