端粒酶Từ ghép端粒酶duānlìméiNghĩa tiếng Việttelomerase3 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 telomerasePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.端[đoan]cuối; cực; mụcTrang chữ →粒[lạp]hạt; nhỏ; lượng từ cho những vật nhỏ tròn (như hạt đậu, viên đạn, đậu phộng, viên thuốc, hạt gạo, v.v.)Trang chữ →酶enzym; chất lên menTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →