Houzii
← Từ điển
Từ ghép

竹篱笆

Phồn thể: [竹籬笆]
zhúlíbā
Nghĩa tiếng Việthàng rào
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 hàng rào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập