竹篾Từ ghép竹篾zhúmièNghĩa tiếng Việtdải tre2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dải trePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.竹tre; bộ Khang Hy số 118Trang chữ →篾lớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →