Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笆篱子

Phồn thể: [笆籬子]
bālízi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) nhà tù
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) nhà tù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập