Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笊篱

Phồn thể: [笊籬]
zhàoli
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập