Từ ghép
笊篱
Phồn thể: [笊籬]Nghĩa
- 1 dụng cụ lọc (làm bằng tre, mây hoặc dây kim loại)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.