Từ ghép
笔尖
Phồn thể: [筆尖]Nghĩa
- 1 ngòi bút
- 2 đầu bút
- 3 đầu bút lông hoặc bút chì
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.