Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笔尖

Phồn thể: [筆尖]
bǐjiān
Nghĩa tiếng Việtngòi bút; đầu bút; đầu bút lông hoặc bút chì
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngòi bút
  2. 2 đầu bút
  3. 3 đầu bút lông hoặc bút chì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập