Từ ghép
笔替
Phồn thể: [筆替]Nghĩa tiếng Việt(người viết thuê được trả công thấp) hoặc người viết chữ thay
- 2 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 (người viết thuê được trả công thấp) hoặc người viết chữ thay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.