Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

笕

Phồn thể: [筧]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtống dẫn nước bằng tre; ống nước làm từ tre
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa