笙簧Từ ghép笙簧shēnghuángNghĩa tiếng Việtlam của sáo mẹo2 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lam của sáo mẹoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.笙sanh, nhạc cụ hơi có lam tự do với ống tre dọcTrang chữ →簧lưỡi gà kim loại; lò xo khóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →