Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笞责

Phồn thể: [笞責]
chīzé
Nghĩa tiếng Việtđánh bằng gậy tre
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 đánh bằng gậy tre

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập