筜Chữ đơn筜Phồn thể: [簹]dāngNghĩa tiếng Việtxem 筼筜 (yúndāng)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 xem 筼筜 (yúndāng)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.筼筜yúndāng[篔簹]loài tre cao筼筜湖Yúndāng Hú[篔簹湖]Hồ Vân Đường ở Hạ MônTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →