筲箕Từ ghép筲箕shāojīNghĩa tiếng Việtgiỏ tre để vo gạo2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giỏ tre để vo gạoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.筲bàn chải nồi làm từ dải tre; giỏ đựng đũa; biến thể của 筲 (shāo)Trang chữ →箕giỏ sàngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →