Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箅子

bìzi
Nghĩa tiếng Việtvỉ tre để hấp thực phẩm; vỉ; lưới; tấm lưới
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vỉ tre để hấp thực phẩm
  2. 2 vỉ; lưới; tấm lưới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập