箐Chữ đơn箐qìngNghĩa tiếng Việtkéo cung tên tre hoặc nỏ1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kéo cung tên tre hoặc nỏTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.大箐山Dàqìngshānhuyện Đại Thanh Sơn ở tỉnh Hắc Long GiangTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →