Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

箐

qìng
Nghĩa tiếng Việtkéo cung tên tre hoặc nỏ
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 kéo cung tên tre hoặc nỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập