Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箜篌

kōnghóu
Nghĩa tiếng Việtkonghou (đàn hạc Trung Quốc); khổng hầu cầm (đàn hạc Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 konghou (đàn hạc Trung Quốc)
  2. 2 khổng hầu cầm (đàn hạc Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập