Từ ghép
箜簧
Nghĩa tiếng Việtnhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ; (có thể dùng nhầm cho khổng hầu 箜篌 hoặc sinh 笙簧)
- 2 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ
- 2 (có thể dùng nhầm cho khổng hầu 箜篌 hoặc sinh 笙簧)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.