Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箧笥

Phồn thể: [篋笥]
qièsì
Nghĩa tiếng Việthộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp tre để đựng sách, quần áo, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập