Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箧箧

Phồn thể: [篋篋]
qièqiè
Nghĩa tiếng Việtdài và mảnh; thon thả
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dài và mảnh
  2. 2 thon thả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập