Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箪笥

Phồn thể: [簞笥]
dānsì
Nghĩa tiếng Việthộp tre; dụng cụ tre đựng thức ăn
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp tre
  2. 2 dụng cụ tre đựng thức ăn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập