Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箭镞

Phồn thể: [箭鏃]
jiànzú
Nghĩa tiếng Việtđầu mũi tên
  • 2 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu mũi tên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập