Houzii
← Từ điển
Từ ghép

箱箧

Phồn thể: [箱篋]
xiāngqiè
Nghĩa tiếng Việthộp; rương
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hộp
  2. 2 rương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập