Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

箸

Phồn thể: [筯]
zhù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 箸 (zhù)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 箸 (zhù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

箸

zhù
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đũa
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đũa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập