Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
hóu

篌

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 箜篌 (kōnghóu)
  • 1 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 箜篌 (kōnghóu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập