篓Chữ đơnlǒu篓Phồn thể: [簍]Nghĩa tiếng Việtcái giỏ1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cái giỏTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.背篓bēilǒu[背簍]cái giỏ đeo trên lưng篓子lǒuzi[簍子]cái giỏ驮篓tuólǒu[馱簍]giỏ đôi; giỏ đôi mắc trên lưng động vật thồ字纸篓zìzhǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǒu[字紙簍]giỏ đựng giấy loại字纸篓子zìzhǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǒuzi[字紙簍子]xem 字纸篓 (zìzhǐlǒu)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →