Houzii
← Từ điển
Từ ghép

字纸篓子

Phồn thể: [字紙簍子]
zìzhǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǒuziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtxem 字纸篓 (zìzhǐlǒu)
  • 4 chữ
  • 31 nét