篹Chữ đơnChữ đa âm篹suǎnNghĩa tiếng Việtgiỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴 (suǎn); đồ đựng nón bằng tre1 chữ16 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtCách đọc khácNghĩa1 giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn2 biến thể của 匴 (suǎn)3 đồ đựng nón bằng treCách đọc khác của chữ nàyzhuànsáng tác; biên soạn; đồ ănTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →
篹Chữ đơnChữ đa âm篹zhuànNghĩa tiếng Việtsáng tác; biên soạn; đồ ăn1 chữ16 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaCách đọc khácNghĩa1 sáng tác2 biên soạn3 đồ ăn4 món ngonCách đọc khác của chữ nàysuǎngiỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴 (suǎn); đồ đựng nón bằng treTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →