Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

篹

suǎn
Nghĩa tiếng Việtgiỏ tre cổ dùng đựng thức ăn; biến thể của 匴 (suǎn); đồ đựng nón bằng tre
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giỏ tre cổ dùng đựng thức ăn
  2. 2 biến thể của 匴 (suǎn)
  3. 3 đồ đựng nón bằng tre

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

篹

zhuàn
Nghĩa tiếng Việtsáng tác; biên soạn; đồ ăn
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa