Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
miè

篾

Nghĩa tiếng Việtlớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏng
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp ngoài của thân tre (hoặc sậy hoặc cao lương); dải tre mỏng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập