Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

簉

zào
Nghĩa tiếng Việtphó; cấp dưới; thê thiếp
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phó
  2. 2 cấp dưới
  3. 3 thê thiếp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập