Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

簋

guǐ
Nghĩa tiếng Việtđồ đựng thức ăn bằng đồng cổ có miệng tròn và hai hoặc bốn quai; giỏ tròn bằng tre
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ đựng thức ăn bằng đồng cổ có miệng tròn và hai hoặc bốn quai
  2. 2 giỏ tròn bằng tre

Tra cứu mở rộng & Luyện tập