Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粗粝

Phồn thể: [粗糲]
cūlì
Nghĩa tiếng Việtgạo thô; thô (về thực phẩm)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gạo thô
  2. 2 thô (về thực phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập