Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粮秣

Phồn thể: [糧秣]
liángmò
Nghĩa tiếng Việtlương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô; thức ăn cho gia súc
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương thực (ví dụ: quân đội)
  2. 2 cỏ khô
  3. 3 thức ăn cho gia súc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập